inaccurate
/ɪnˈækjərət/tính từ
- Không đúng, sai, trật.
Tính từ
- Sai lầm hoặc không chính xác; không chính xác.Mistaken or incorrect; not accurate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inaccurate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish