in view of

/ˈvjuː/
Giới từ
  1. (Thành ngữ) Xét.
    (idiomatic) Considering.
    Từ đồng nghĩa:in light ofin the light of
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem trong, xem, của.
    Used other than figuratively or idiomatically: see in, view, of.
    They stopped when they were in view of the town.
    Họ dừng lại khi nhìn thấy thị trấn.
    Từ đồng nghĩa:in light ofin the light of
🎬 Nghe “in view of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish