included
/ˌɪnˈkludɪd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của include
tính từ
- Bao gồm cả, kể cả.
- Không thò ra (nhị hoa).
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bao gồmsimple past and past participle of include
Tính từ
- Được cung cấp dưới dạng nhạc đệm.Provided as an accompaniment.Read the included leaflet for instructions.Đọc tờ rơi đi kèm để được hướng dẫn.
- (thực vật học) Bao bọc, không nhô ra, ví dụ: nhị hoa trong tràng hoa.(botany) Enclosed, not protruding, e.g. stamens within the corolla.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “included” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish