inclined
/ɪnˈklaɪnd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của incline
tính từ
- Có ý sẵn sàng, có ý thích, có ý thiên về; có khuynh hướng, có chiều hướng.
- Nghiêng dốc.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inclined” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish