inclusion

/ɪnˈkluːd/
danh từ
  • Sự gồm cả, sự kể vào, sự kể cả.
  • Hòa nhập.
  • Cái gồm vào, cái kể vào.
  • Thể vùi.
Danh từ
  1. (đếm được) Sự bổ sung hoặc phụ lục cho một nhóm, bộ hoặc tổng số.
    (countable) An addition or annex to a group, set, or total.
    The poem was a new inclusion in the textbook.
    Bài thơ là một bài mới được đưa vào sách giáo khoa.
  2. (không đếm được) Hành động bao gồm, tức là thêm hoặc sáp nhập, (thứ gì đó) vào một nhóm, tập hợp hoặc tổng số.
    (uncountable) The act of including, i.e. adding or annexing, (something) to a group, set, or total.
    The inclusion of the poem added value to the course.
    Việc đưa bài thơ vào đã làm tăng thêm giá trị cho khóa học.
  3. (đếm được) Bất cứ thứ gì lạ có trong một vật liệu.
    (countable) Anything foreign that is included in a material.
  4. (đếm được, khoáng vật học) Bất kỳ vật chất nào bị mắc kẹt bên trong một khoáng vật trong quá trình hình thành nó, như một khiếm khuyết trong đá quý.
    (countable, mineralogy) Any material that is trapped inside a mineral during its formation, as a defect in a precious stone.
🎬 Nghe “inclusion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish