incombustible
/ˌin-kəm-ˈbə-stə-bəl/tính từ
- Không cháy được.
Tính từ
- Không có khả năng bắt lửa và cháy; không dễ cháy.Not capable of catching fire and burning; not flammable.
Danh từ
- Bất kỳ chất nào không dễ cháy.Any substance that is not flammable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incombustible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish