inclination
/ˌɪnkləˈneɪʃən/danh từ
- Inclining.
- Sự nghiêng, sự cúi.
- Dốc; độ nghiêng.
Danh từ
- Độ nghiêng hoặc uốn cong vật lý.A physical tilt or bend.The inclination of his head increased and he awoke with a start.Độ nghiêng của đầu anh tăng lên và anh giật mình thức dậy.
- Độ nghiêng hoặc độ dốc.A slant or slope.The road up to the house had a steep inclination.Đường vào nhà có độ dốc lớn.
- Một xu hướng.A tendency.His inclination to drink escalated to alcoholism.Xu hướng uống rượu của anh ngày càng trở nên nghiện rượu.
- (hình học) Góc giao nhau của mặt phẳng tham chiếu.(geometry) The angle of intersection of a reference plane.The astronomer calculated the inclination of the equator or ecliptic of Earth and the orbital planes of each visible heavenly body.Nhà thiên văn học đã tính toán độ nghiêng của đường xích đạo hoặc đường hoàng đạo của Trái đất và các mặt phẳng quỹ đạo của mỗi thiên thể nhìn thấy được.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inclination” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish