inclusionary
/in-ˈklü-zhən/danh từ
- Xem inclusion
Tính từ
- Được đánh dấu bằng tính toàn diệnMarked by inclusivenessTừ đồng nghĩa:inclusive
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inclusionary” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish