income support

/ˈɪnˌkəm səˈpɔrt/
danh từ
  • Trợ giúp thu nhập.
Danh từ
  1. (Anh) Lợi ích tài chính cho người có thu nhập thấp.
    (UK) A financial benefit for people on a low income.
🎬 Nghe “income support” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish