income
/ˈɪnˌkəm/danh từ
- Thu nhập, doanh thu, lợi tức.
Danh từ
- Tiền kiếm được bằng cách làm việc hoặc bằng cách tận dụng công việc của người khác.Money one earns by working or by capitalising on the work of others.
- (kinh doanh, thương mại) Tiền vào quỹ, tài khoản hoặc chính sách.(business, commerce) Money coming in to a fund, account, or policy.
- (lỗi thời) Một sự xuất hiện; đến; cổng vào; giới thiệu.(obsolete) A coming in; arrival; entrance; introduction.
- (cổ xưa hoặc phương ngữ, Scotland) Người mới đến hoặc người đến; một người có thu nhập.(archaic or dialectal, Scotland) A newcomer or arrival; an incomer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “income” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish