incoming
/ˈɪnˌkʌmɪŋ/danh từ
- Sự vào, sự đến.
- Thu nhập, doanh thu, lợi tức.
tính từ
- Vào, mới đến.
- Nhập cư.
- Kế tục, thay thế; mới đến ở, mới đến nhậm chức.
- Dồn lại.
Tính từ
- Đang đến (hoặc sắp đến) vào; đang đến.Coming (or about to come) in; arriving.Incoming tides cause a tidal bore in many rivers.Thủy triều đến gây ra thủy triều ở nhiều con sông.
- Thành công ở một chức vụ hoặc vị trí khác.Succeeding to an office or other position.The incoming prime minister gave a press conference.Thủ tướng mới nhậm chức đã tổ chức họp báo.
Thán từ
- (quân sự) Cảnh báo có vật gì đó đang tiến về phía người nhận, đặc biệt là hỏa lực pháo binh của địch.(military) A warning that something is coming towards the addressee, especially enemy artillery fire.
Danh từ
- (đếm được) Hành động đi vào; đến.(countable) The act of coming in; arrival.
- (không đếm được, quân sự) Kẻ địch bắn vào mình.(uncountable, military) Enemy fire directed at oneself.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incoming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish