incoming

/ˈɪnˌkʌmɪŋ/
danh từ
  • Sự vào, sự đến.
  • Thu nhập, doanh thu, lợi tức.
tính từ
  • Vào, mới đến.
  • Nhập cư.
  • Kế tục, thay thế; mới đến ở, mới đến nhậm chức.
  • Dồn lại.
Tính từ
  1. Đang đến (hoặc sắp đến) vào; đang đến.
    Coming (or about to come) in; arriving.
    Incoming tides cause a tidal bore in many rivers.
    Thủy triều đến gây ra thủy triều ở nhiều con sông.
  2. Thành công ở một chức vụ hoặc vị trí khác.
    Succeeding to an office or other position.
    The incoming prime minister gave a press conference.
    Thủ tướng mới nhậm chức đã tổ chức họp báo.
Thán từ
  1. (quân sự) Cảnh báo có vật gì đó đang tiến về phía người nhận, đặc biệt là hỏa lực pháo binh của địch.
    (military) A warning that something is coming towards the addressee, especially enemy artillery fire.
Danh từ
  1. (đếm được) Hành động đi vào; đến.
    (countable) The act of coming in; arrival.
  2. (không đếm được, quân sự) Kẻ địch bắn vào mình.
    (uncountable, military) Enemy fire directed at oneself.
🎬 Nghe “incoming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish