incommode
/ˌin-kə-ˈmōd/động từ
- Làm phiền, quấy rầy, làm khó chịu.
- Ngăn trở, cản tr.
Động từ
- Làm (ai đó) khó chịu; đến khó chịu, làm phiền, gây rắc rối.To make (someone) uncomfortable; to discomfort, to disturb, to trouble.
- Gây ra (ai đó hoặc cái gì đó) sự bất tiện; cản trở, cản trở, gây trở ngại, cản trở.To cause (someone or something) inconvenience; to hinder, to impede, to inconvenience, to obstruct.
Tính từ
- (trang trọng, lỗi thời) Đồng nghĩa với incommodious.(formal, obsolete) Synonym of incommodious.
Danh từ
- (trang trọng, lỗi thời) Điều gì đó gây ra sự bất tiện hoặc rắc rối; sự khó chịu, sự khó chịu, sự bất tiện.(formal, obsolete) Something which causes inconvenience or trouble; a bother, an incommodity, an inconvenience.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incommode” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish