incommunicado

/ˌɪnkəˌmjuːnəˈkɑːdoʊ/
tính từ
  • Không liên lạc được với nhau; không có phương tiện giao thông.
  • Bị giam riêng, bị cấm cố (người tù).
Tính từ
  1. Trong tình trạng hoặc tình trạng không có khả năng hoặc không muốn giao tiếp.
    In a state or condition of inability or unwillingness to communicate.
Trạng từ
  1. Theo cách mà không thể giao tiếp với người ngoài, vì lý do tự nguyện hoặc không tự nguyện, đặc biệt là do bị giam giữ hoặc ẩn dật.
    In a manner in which communication with outsiders is not possible, for either voluntary or involuntary reasons, especially due to confinement or reclusiveness.
🎬 Nghe “incommunicado” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish