incommunicado
/ˌɪnkəˌmjuːnəˈkɑːdoʊ/tính từ
- Không liên lạc được với nhau; không có phương tiện giao thông.
- Bị giam riêng, bị cấm cố (người tù).
Tính từ
- Trong tình trạng hoặc tình trạng không có khả năng hoặc không muốn giao tiếp.In a state or condition of inability or unwillingness to communicate.
Trạng từ
- Theo cách mà không thể giao tiếp với người ngoài, vì lý do tự nguyện hoặc không tự nguyện, đặc biệt là do bị giam giữ hoặc ẩn dật.In a manner in which communication with outsiders is not possible, for either voluntary or involuntary reasons, especially due to confinement or reclusiveness.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incommunicado” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish