incompetence

/ɪnˈkɑːmpətəns/
danh từ
  • Sự thiếu khả năng, sự thiếu trình độ, sự kém cỏi, sự bất tài.
  • Sự không đủ thẩm quyền; sự không có thẩm quyền.
Danh từ
  1. Không có khả năng thực hiện; thiếu năng lực; sự bất lực.
    An inability to perform; a lack of competence; ineptitude.
🎬 Nghe “incompetence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish