incompact
tính từ
- Lỏng, không rắn chắc; không kết lại thành khối ((thường) bóng).
Tính từ
- Không nhỏ gọn; không có sự thống nhất chặt chẽ giữa các bộ phận; không mạch lạc hoặc lỏng lẻo.Not compact; not having the parts firmly united; incoherent or loose.incompact mass/group/cooperation/soilkhối lượng/nhóm/sự hợp tác/đất không nén chặt
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incompact” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish