incompact

tính từ
  • Lỏng, không rắn chắc; không kết lại thành khối ((thường) bóng).
Tính từ
  1. Không nhỏ gọn; không có sự thống nhất chặt chẽ giữa các bộ phận; không mạch lạc hoặc lỏng lẻo.
    Not compact; not having the parts firmly united; incoherent or loose.
    incompact mass/group/cooperation/soil
    khối lượng/nhóm/sự hợp tác/đất không nén chặt
    Từ đồng nghĩa:spread outthinuncompact
🎬 Nghe “incompact” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish