inconsequential

/ɪnˌkɑːnsəˈkwɛnʃəl/
tính từ
  • Không hợp lý, không lôgic.
  • Không quan trọng, vụn vặt, tầm thường.
  • Vô hiệu quả.
Tính từ
  1. Không có hậu quả; không có hậu quả; ít quan trọng.
    Having no consequence; not consequential; of little importance.
    You will never know the exact atomic time when you started reading this phrase; of course, that's inconsequential.
    Bạn sẽ không bao giờ biết chính xác thời gian nguyên tử khi bạn bắt đầu đọc cụm từ này; tất nhiên, điều đó không quan trọng.
  2. Không theo logic từ cơ sở.
    Not logically following from the premises.
Danh từ
  1. Một cái gì đó không quan trọng; một cái gì đó không quan trọng.
    Something unimportant; something that does not matter.
🎬 Nghe “inconsequential” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish