inconsequential
/ɪnˌkɑːnsəˈkwɛnʃəl/tính từ
- Không hợp lý, không lôgic.
- Không quan trọng, vụn vặt, tầm thường.
- Vô hiệu quả.
Tính từ
- Không có hậu quả; không có hậu quả; ít quan trọng.Having no consequence; not consequential; of little importance.You will never know the exact atomic time when you started reading this phrase; of course, that's inconsequential.Bạn sẽ không bao giờ biết chính xác thời gian nguyên tử khi bạn bắt đầu đọc cụm từ này; tất nhiên, điều đó không quan trọng.
- Không theo logic từ cơ sở.Not logically following from the premises.
Danh từ
- Một cái gì đó không quan trọng; một cái gì đó không quan trọng.Something unimportant; something that does not matter.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inconsequential” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish