incompletely

/ˌɪnkəmˈpliːt/
phó từ
  • dở dang, không đầy đủ
Trạng từ
  1. Một cách không đầy đủ.
    In an incomplete manner.
  2. Đến một mức độ không đầy đủ.
    To an incomplete degree.
🎬 Nghe “incompletely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish