incompletely
/ˌɪnkəmˈpliːt/phó từ
- dở dang, không đầy đủ
Trạng từ
- Một cách không đầy đủ.In an incomplete manner.
- Đến một mức độ không đầy đủ.To an incomplete degree.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incompletely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish