incomparable

/ɪnˈkɑːmpərəbəl/
tính từ
  • Không thể so sánh được.
  • Có một không hai, vô song.
Tính từ
  1. (nghĩa đen là không thể so sánh được) Không thể so sánh được.
    (literally, not comparable) Not comparable.
    Từ đồng nghĩa:noncomparableuncomparable
  2. (nghĩa bóng, có thể so sánh được) Tốt hơn nhiều so với cái khác đến mức không thể so sánh được.
    (figuratively, comparable) So much better than another as to be beyond comparison.
    Từ đồng nghĩa:matchlessunsurpassed
Danh từ
  1. Một cái gì đó không thể so sánh được; một điều không thể so sánh được.
    Something beyond compare; a thing with which there is no comparison.
🎬 Nghe “incomparable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish