inconsistent

/ˌɪnkənˈsɪstənt/
tính từ
  • Mâu thuẫn nhau, trái nhau; không trước sau như một; mất cân đối.
Tính từ
  1. Không nhất quán:
    Not consistent:
🎬 Nghe “inconsistent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish