inconsistent
/ˌɪnkənˈsɪstənt/tính từ
- Mâu thuẫn nhau, trái nhau; không trước sau như một; mất cân đối.
Tính từ
- Không nhất quán:Not consistent:
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inconsistent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish