incontestable
/ˌɪnkənˈtɛstəbəl/tính từ
- Không thể chối câi được.
Tính từ
- Không thể tranh cãi; không thể chối cãi; chắc chắn.Not contestable; indisputable; certain.That he was the greatest 100m runner of his generation was incontestable.Việc anh ấy là vận động viên chạy 100m vĩ đại nhất trong thế hệ của anh ấy là điều không thể chối cãi.Từ đồng nghĩa:incontrovertible
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incontestable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish