inconsolable

/ˌɪnkənˈsoʊləbəl/
tính từ
  • Không thể nguôi, không thể an ủi được, không thể giải khây.
Tính từ
  1. Không thể an ủi được; không thể được an ủi hay an ủi, thường là do đau buồn, thất vọng hoặc đau khổ khác.
    Not consolable; unable to be consoled or comforted, usually due to grief, disappointment, or other distress.
    Near-synonyms: miserable, despondent; see also Thesaurus:sad
    Từ gần đồng nghĩa: khốn khổ, chán nản; xem thêm Từ đồng nghĩa: buồn
🎬 Nghe “inconsolable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish