inconsiderate

/ˌɪnkənˈsɪdərət/
tính từ
  • Thiếu ân cần, thiếu chu đáo, thiếu quan tâm.
  • Thiếu thận trọng, thiếu suy nghĩ, khinh suất.
🎬 Nghe “inconsiderate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish