inconstant
/ɪnˈkɑːnstənt/tính từ
- Không bền lòng, không kiên nhẫn, không kiên trì.
- Không kiên định, hay thay đổi; không chung thu.
Tính từ
- Không cố định; dao động.Not constant; wavering.
- Không chung thủy với người yêu.Unfaithful to a lover.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inconstant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish