inconstant

/ɪnˈkɑːnstənt/
tính từ
  • Không bền lòng, không kiên nhẫn, không kiên trì.
  • Không kiên định, hay thay đổi; không chung thu.
Tính từ
  1. Không cố định; dao động.
    Not constant; wavering.
  2. Không chung thủy với người yêu.
    Unfaithful to a lover.
🎬 Nghe “inconstant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish