incontinent

/ɪnˈkɑːntənənt/
tính từ
  • Không kiềm chế, không kìm lại, không thể dằn lại, không thể giữ lại.
  • Hoang dâm vô đ.
🎬 Nghe “incontinent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish