incorrect

/ˌɪnkəˈrɛkt/
tính từ
  • Không đúng, không chỉnh, sai.
  • Còn đầy lỗi (sách đưa in... ).
  • Không đứng đắn (thái độ).
Tính từ
  1. Không đúng; sai hoặc sai.
    Not correct; erroneous or wrong.
    He gave an incorrect answer to a simple question.
    Anh ta đã đưa ra một câu trả lời sai cho một câu hỏi đơn giản.
  2. Bị lỗi hoặc bị lỗi.
    Faulty or defective.
    The computer crashed due to incorrect programming.
    Máy tính bị lỗi do lập trình sai.
  3. Không phù hợp hoặc không phù hợp.
    Inappropriate or improper.
Danh từ
  1. Một mục hoặc phản hồi không chính xác.
    An item or response that is incorrect.
🎬 Nghe “incorrect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish