incorrect
/ˌɪnkəˈrɛkt/tính từ
- Không đúng, không chỉnh, sai.
- Còn đầy lỗi (sách đưa in... ).
- Không đứng đắn (thái độ).
Tính từ
- Không đúng; sai hoặc sai.Not correct; erroneous or wrong.He gave an incorrect answer to a simple question.Anh ta đã đưa ra một câu trả lời sai cho một câu hỏi đơn giản.
- Bị lỗi hoặc bị lỗi.Faulty or defective.The computer crashed due to incorrect programming.Máy tính bị lỗi do lập trình sai.
- Không phù hợp hoặc không phù hợp.Inappropriate or improper.
Danh từ
- Một mục hoặc phản hồi không chính xác.An item or response that is incorrect.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incorrect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish