incorporeal

/ˌɪnkoɚˈporijəl/
tính từ
  • Vô hình, vô thể.
  • Thần linh, (thuộc) thiên thần.
  • Không cụ thể.
Tính từ
  1. Không có hình thức vật chất hoặc vật chất.
    Having no material form or physical substance.
  2. (luật) Liên quan đến tài sản không có hình thái vật chất; chẳng hạn như bằng sáng chế.
    (law) Relating to an asset that does not have a material form; such as a patent.
Danh từ
  1. Một cái gì đó là vô hình.
    Something that is incorporeal.
🎬 Nghe “incorporeal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish