incorporeal
/ˌɪnkoɚˈporijəl/tính từ
- Vô hình, vô thể.
- Thần linh, (thuộc) thiên thần.
- Không cụ thể.
Tính từ
- Không có hình thức vật chất hoặc vật chất.Having no material form or physical substance.
- (luật) Liên quan đến tài sản không có hình thái vật chất; chẳng hạn như bằng sáng chế.(law) Relating to an asset that does not have a material form; such as a patent.
Danh từ
- Một cái gì đó là vô hình.Something that is incorporeal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incorporeal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish