increasing
/ˌɪnˈkrisɪŋ/tính từ
- Ngày càng tăng, tăng dần.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của increase.
Tính từ
- On the increase.On the increase.steadily increasing demandnhu cầu ngày càng tăng
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của sự gia tăngpresent participle and gerund of increase
Danh từ
- (knitting) An increase.(knitting) An increase.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “increasing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish