incredible
/ɪnˈkrɛdəbəl/tính từ
- Không thể tin được.
- Lạ thường.
Tính từ
- (nghĩa đen) Quá khó tin để có thể tin được; ngoài niềm tin.(literal) Too implausible to be credible; beyond belief.I get lost in what is credible and not credible. This whole thing gets so incredible when you consider wiping out whole nations, it is difficult to establish credibility.Tôi bị lạc trong những gì đáng tin cậy và không đáng tin cậy. Toàn bộ điều này trở nên khó tin khi bạn xem xét việc xóa sổ toàn bộ quốc gia, thật khó để thiết lập độ tin cậy.
- (nghĩa bóng) Tuyệt vời; đáng kinh ngạc; đầy cảm hứng.(figurative) Amazing; astonishing; awe-inspiring.He was so wrapped up in watching the incredible special effects that he couldn't keep track of the story.Anh ấy quá mải mê xem những hiệu ứng đặc biệt đáng kinh ngạc đến nỗi không thể theo dõi được câu chuyện.
- (nghĩa bóng) Kỳ diệu; ảnh hưởng sâu sắc; tuyệt vời; xuất sắc.(figurative) Marvellous; profoundly affecting; wonderful; excellent.I had such an incredible slice of pizza last night that I simply can't think about anything else.Tối qua tôi đã ăn một miếng bánh pizza tuyệt vời đến mức tôi không thể nghĩ về điều gì khác.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incredible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish