incremental
/ˈɪŋkrəmənt/tính từ
- Sự lớn lên.
- Tiền lãi, (thuộc) tiền lời.
Tính từ
- Liên quan đến sự gia tăng.Pertaining to an increment.Từ đồng nghĩa:gradual
- Xảy ra trong một loạt các bước tăng dần hoặc các bước nhỏ.Occurring over a series of gradual increments, or small steps.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “incremental” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish