incremental

/ˈɪŋkrəmənt/
tính từ
  • Sự lớn lên.
  • Tiền lãi, (thuộc) tiền lời.
Tính từ
  1. Liên quan đến sự gia tăng.
    Pertaining to an increment.
    Từ đồng nghĩa:gradual
  2. Xảy ra trong một loạt các bước tăng dần hoặc các bước nhỏ.
    Occurring over a series of gradual increments, or small steps.
🎬 Nghe “incremental” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish