gradual

/ˈgræʤəwəl/
tính từ
  • Dần dần, từ từ, từng bước một.
Tính từ
  1. Tiến hành hoặc tiến lên bằng các bước hoặc mức độ nhỏ, chậm, đều đặn
    Proceeding or advancing by small, slow, regular steps or degrees
    a gradual increase of knowledge; a gradual decline
    sự gia tăng dần dần kiến ​​thức; sự suy giảm dần dần
Danh từ
  1. (Kitô giáo) Một điệp ca hoặc đáp ca sau thư tín, trong Thánh lễ, được hát trên bậc thềm, hoặc khi phó tế bước lên bậc thềm.
    (Christianity) An antiphon or responsory after the epistle, in the Mass, which was sung on the steps, or while the deacon ascended the steps.
  2. (Kitô giáo) Một cuốn sách phục vụ có chứa các phần âm nhạc của Thánh lễ.
    (Christianity) A service book containing the musical portions of the Mass.
🎬 Nghe “gradual” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish