indefensible

/ˌɪndɪˈfɛnsəbəl/
tính từ
  • Không thể bảo vệ được, không thể phòng thủ được; không thể chống giữ được.
  • Không thể bào chữa được; không thể biện hộ được; không thể bênh vực được.
Tính từ
  1. Không thể phòng thủ được; không có khả năng phòng thủ.
    Not defensible; not capable of being defended.
    Từ đồng nghĩa:vulnerable
  2. (nghĩa bóng) Không có khả năng biện minh hoặc bào chữa.
    (figurative) Not capable of being justified or excused.
  3. Không có khả năng giải thích.
    Incapable of being explained.
    Từ đồng nghĩa:untenableinsupportableinvalid
🎬 Nghe “indefensible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish