indefensible
/ˌɪndɪˈfɛnsəbəl/tính từ
- Không thể bảo vệ được, không thể phòng thủ được; không thể chống giữ được.
- Không thể bào chữa được; không thể biện hộ được; không thể bênh vực được.
Tính từ
- Không thể phòng thủ được; không có khả năng phòng thủ.Not defensible; not capable of being defended.Từ đồng nghĩa:vulnerable
- (nghĩa bóng) Không có khả năng biện minh hoặc bào chữa.(figurative) Not capable of being justified or excused.
- Không có khả năng giải thích.Incapable of being explained.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “indefensible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish