indite
/in-ˈdīt/động từ
- Sáng tác, thảo.
- Viết (một bức thư... ).
Động từ
- (ngoại động) Tạo ra (chữ cái và từ) trên bề mặt chữ viết; để khắc ghi.(transitive) To physically make (letters and words) on a writing surface; to inscribe.
- (ngoại động) Viết (cái gì đó, đặc biệt là một tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật); để sáng tác.(transitive) To write (something, especially a literary or artistic work); to compose.
- Ra lệnh (cái gì đó); để nhắc nhở.To dictate (something); to prompt.
- (lỗi thời) Hỏi hoặc mời (ai đó).(obsolete) To ask or invite (someone).
Danh từ
- (khoáng vật học) Một loại khoáng vật sunfua sắt indi cực kỳ quý hiếm.(mineralogy) An extremely rare indium-iron sulfide mineral.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “indite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish