indite

/in-ˈdīt/
động từ
  • Sáng tác, thảo.
  • Viết (một bức thư... ).
Động từ
  1. (ngoại động) Tạo ra (chữ cái và từ) trên bề mặt chữ viết; để khắc ghi.
    (transitive) To physically make (letters and words) on a writing surface; to inscribe.
  2. (ngoại động) Viết (cái gì đó, đặc biệt là một tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật); để sáng tác.
    (transitive) To write (something, especially a literary or artistic work); to compose.
  3. Ra lệnh (cái gì đó); để nhắc nhở.
    To dictate (something); to prompt.
  4. (lỗi thời) Hỏi hoặc mời (ai đó).
    (obsolete) To ask or invite (someone).
Danh từ
  1. (khoáng vật học) Một loại khoáng vật sunfua sắt indi cực kỳ quý hiếm.
    (mineralogy) An extremely rare indium-iron sulfide mineral.
🎬 Nghe “indite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish