individualistic
/ˌɪndəˈvɪʤəwəlɪst/tính từ
- Có tính chất chủ nghĩa cá nhân.
Tính từ
- Quan tâm đến từng cá nhân hơn là đến toàn xã hội.More interested in individual people than in society as a whole.
- Quan tâm đến bản thân hơn là người khác; ích kỷ.Interested in oneself rather than others; egocentric.
- Có hành vi hoặc ý tưởng mang phong cách riêng.Having idiosyncratic behaviour or ideas.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “individualistic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish