individualistic

/ˌɪndəˈvɪʤəwəlɪst/
tính từ
  • Có tính chất chủ nghĩa cá nhân.
Tính từ
  1. Quan tâm đến từng cá nhân hơn là đến toàn xã hội.
    More interested in individual people than in society as a whole.
  2. Quan tâm đến bản thân hơn là người khác; ích kỷ.
    Interested in oneself rather than others; egocentric.
  3. Có hành vi hoặc ý tưởng mang phong cách riêng.
    Having idiosyncratic behaviour or ideas.
🎬 Nghe “individualistic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish