indistinct
/ˌɪndɪˈstɪŋkt/tính từ
- Không rõ ràng, phảng phất, lờ mờ.
Tính từ
- (của một hình ảnh, v.v.) không được xác định rõ ràng hoặc không có đường viền sắc nét; mờ nhạt hoặc mờ nhạt(of an image etc) not clearly defined or not having a sharp outline; faint or dimindistinct signdấu hiệu không rõ ràng
- (về một suy nghĩ, ý tưởng, v.v.) mơ hồ hoặc mơ hồ(of a thought, idea etc) hazy or vague
- (về lời nói) khó hiểu vì bị bóp nghẹt hoặc nói ngọng(of speech) difficult to understand through being muffled or slurredindistinct consonant soundphụ âm không rõ ràng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “indistinct” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish