indistinct

/ˌɪndɪˈstɪŋkt/
tính từ
  • Không rõ ràng, phảng phất, lờ mờ.
Tính từ
  1. (của một hình ảnh, v.v.) không được xác định rõ ràng hoặc không có đường viền sắc nét; mờ nhạt hoặc mờ nhạt
    (of an image etc) not clearly defined or not having a sharp outline; faint or dim
    indistinct sign
    dấu hiệu không rõ ràng
    Từ đồng nghĩa:fuzzyill-defined
  2. (về một suy nghĩ, ý tưởng, v.v.) mơ hồ hoặc mơ hồ
    (of a thought, idea etc) hazy or vague
  3. (về lời nói) khó hiểu vì bị bóp nghẹt hoặc nói ngọng
    (of speech) difficult to understand through being muffled or slurred
    indistinct consonant sound
    phụ âm không rõ ràng
🎬 Nghe “indistinct” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish