indissoluble
/ˌɪndɪˈsɑːljəbəl/tính từ
- Không tan được, không hoà tan được.
- Không thể chia cắt, không thể chia lìa; bền vững.
- Vĩnh viễn ràng buộc (giao kèo... ).
Tính từ
- Kéo dài; không thể phá hủy; không thể hòa tan, tan rã hoặc chia tay.Lasting; indestructible; not possible to dissolve, disintegrate or break up.It connected in one indissoluble bond.Nó kết nối trong một liên kết không thể hòa tan.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “indissoluble” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish