individuality

/ˌɪndəˌvɪʤəˈwæləti/
  • tính cá thể
Danh từ
  1. (không đếm được) Các đặc điểm góp phần tạo nên sự khác biệt hoặc khác biệt của ai đó hoặc thứ gì đó với một nhóm có danh tính có thể so sánh được.
    (uncountable) The characteristics that contribute to the differentiation or distinction of someone or something from a group of otherwise comparable identity.
  2. (đếm được) Người.
    (countable) A person.
🎬 Nghe “individuality” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish