indisposition
/ɪnˌdɪspəˈzɪʃən/danh từ
- Sự không thích, sự không ưa, sự ác cảm (đối với cái gì).
- Sự không muốn, sự không sãn lòng, sự miễn cưỡng (làm việc gì).
- Sự khó ở, sự se mình.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “indisposition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish