individually

/ˌɪndəˈvɪʤəwəl/
phó từ
  • cá nhân, cá thể, riêng biệt, riêng lẻ, từng người một, từng cái một
Trạng từ
  1. Với tư cách cá nhân, riêng biệt, độc lập.
    As individuals, separately, independently.
    individually assessed
    đánh giá riêng
🎬 Nghe “individually” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish