individuated

/ˌin-də-ˈvi-jə-ˌwāt/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của individuate
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cá nhân
    simple past and past participle of individuate
🎬 Nghe “individuated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish