indolent
/ˈɪndələnt/tính từ
- Lười biếng, biếng nhác.
- Không đau.
Tính từ
- Có thói quen lười biếng, trì hoãn hoặc chống lại lao động chân tay.Habitually lazy, procrastinating, or resistant to physical labor.The indolent girl resisted doing her homework.Cô gái lười biếng chống lại việc làm bài tập về nhà.
- Gây ra sự lười biếng.Inducing laziness.indolent comfortsự thoải mái lười biếng
- (y học) Gây ít hoặc không gây đau đớn về thể xác; tiến triển chậm; không hoạt động (của một vết loét, v.v.).(medicine) Causing little or no physical pain; progressing slowly; inactive (of an ulcer, etc.).
- (Y học) Chữa bệnh chậm.(medicine) Healing slowly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “indolent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish