indolent

/ˈɪndələnt/
tính từ
  • Lười biếng, biếng nhác.
  • Không đau.
Tính từ
  1. Có thói quen lười biếng, trì hoãn hoặc chống lại lao động chân tay.
    Habitually lazy, procrastinating, or resistant to physical labor.
    The indolent girl resisted doing her homework.
    Cô gái lười biếng chống lại việc làm bài tập về nhà.
    Từ đồng nghĩa:idlework-shy
  2. Gây ra sự lười biếng.
    Inducing laziness.
    indolent comfort
    sự thoải mái lười biếng
    Từ đồng nghĩa:idlework-shy
  3. (y học) Gây ít hoặc không gây đau đớn về thể xác; tiến triển chậm; không hoạt động (của một vết loét, v.v.).
    (medicine) Causing little or no physical pain; progressing slowly; inactive (of an ulcer, etc.).
    Từ đồng nghĩa:idlework-shy
  4. (Y học) Chữa bệnh chậm.
    (medicine) Healing slowly.
    Từ đồng nghĩa:idlework-shy
🎬 Nghe “indolent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish