indoctrination

/ɪnˈdɑːktrəˌneɪt/
danh từ
  • Sự truyền bá, sự truyền thụ, sự làm thấm nhuần; sự truyền giáo.
  • Điều truyền bá, điều truyền thụ, điều truyền giáo; điều được thấm nhuần.
Danh từ
  1. Hành động truyền bá, hoặc tình trạng bị truyền bá.
    The act of indoctrinating, or the condition of being indoctrinated.
  2. Hướng dẫn những điều cơ bản và nguyên tắc của bất kỳ hệ thống khoa học hoặc tín ngưỡng nào; thông tin.
    Instruction in the rudiments and principles of any science or belief system; information.
🎬 Nghe “indoctrination” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish