indoor

/ˈɪnˈdoɚ/
tính từ
  • Trong nhà.
Tính từ
  1. Nằm trong hoặc được thiết kế để sử dụng hoặc vận chuyển bên trong phần bên trong của tòa nhà.
    Situated in, or designed to be used in, or carried on within, the interior of a building.
    These fireworks are not for indoor use!
    Những pháo hoa này không được sử dụng trong nhà!
🎬 Nghe “indoor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish