indivisible

/ˌɪndəˈvɪzəbəl/
tính từ
  • Không thể chia được.
  • Không chia hết.
danh từ
  • Cái không thể chia được.
  • Số không chia hết.
Tính từ
  1. Không thể chia cắt; nguyên tử.
    Incapable of being divided; atomic.
    Từ đồng nghĩa:unsplittable
  2. (số học) Không thể chia cho một số nguyên xác định mà không để lại số dư.
    (arithmetic) Incapable of being divided by a specific integer without leaving a remainder.
    Từ đồng nghĩa:unsplittable
Danh từ
  1. Cái đó không thể chia hay chia được.
    That which cannot be divided or split.
  2. (hình học) Một đại lượng vô cùng nhỏ được coi là không thể chia thêm nữa.
    (geometry) An infinitely small quantity which is assumed to admit of no further division.
🎬 Nghe “indivisible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish