indivisible
/ˌɪndəˈvɪzəbəl/tính từ
- Không thể chia được.
- Không chia hết.
danh từ
- Cái không thể chia được.
- Số không chia hết.
Tính từ
- Không thể chia cắt; nguyên tử.Incapable of being divided; atomic.Từ đồng nghĩa:unsplittable
- (số học) Không thể chia cho một số nguyên xác định mà không để lại số dư.(arithmetic) Incapable of being divided by a specific integer without leaving a remainder.Từ đồng nghĩa:unsplittable
Danh từ
- Cái đó không thể chia hay chia được.That which cannot be divided or split.
- (hình học) Một đại lượng vô cùng nhỏ được coi là không thể chia thêm nữa.(geometry) An infinitely small quantity which is assumed to admit of no further division.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “indivisible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish