ineptitude

/ɪˈnɛptəˌtuːd/
danh từ
  • Tính lạc lõng; điều lạc lõng.
  • Tính dớ dẩn, tính vô lý.
  • Sự không có khả năng thích hợp (với một nhiệm vụ... ).
🎬 Nghe “ineptitude” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish