ineradicable

/ˌɪnɪˈrædɪkəbəl/
tính từ
  • Không thể nhổ rễ được; không thể triệt được, không thể trừ tiệt được.
🎬 Nghe “ineradicable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish