inept

/ɪˈnɛpt/
tính từ
  • Lạc lõng.
  • Dớ dẩn, vô lý.
  • Không có khả năng thích hợp (với một nhiệm vụ... ).
Tính từ
  1. Không thể làm điều gì đó; không thành thạo; thể hiện sự bất tài.
    Not able to do something; not proficient; displaying incompetence.
    As a waiter, he was inept, so they put him in the kitchen.
    Anh làm bồi bàn không giỏi nên bị người ta đẩy vào bếp.
  2. Không phù hợp; không phù hợp.
    Unfit; unsuitable.
🎬 Nghe “inept” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish