inept
/ɪˈnɛpt/tính từ
- Lạc lõng.
- Dớ dẩn, vô lý.
- Không có khả năng thích hợp (với một nhiệm vụ... ).
Tính từ
- Không thể làm điều gì đó; không thành thạo; thể hiện sự bất tài.Not able to do something; not proficient; displaying incompetence.As a waiter, he was inept, so they put him in the kitchen.Anh làm bồi bàn không giỏi nên bị người ta đẩy vào bếp.
- Không phù hợp; không phù hợp.Unfit; unsuitable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inept” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish