ineligible
/ɪnˈɛləʤəbəl/tính từ
- Không đủ tư cách, không đủ tiêu chuẩn; không đủ khả năng; không đạt tiêu chuẩn tòng quân.
danh từ
- Người không đủ tư cách, người không đủ tiêu chuẩn; người không đủ khả năng.
Tính từ
- Không đủ điều kiện; bị cấm làm điều gì đóNot eligible; forbidden to do something.Employees of the promoter are ineligible to enter the competition.Nhân viên của nhà tổ chức không đủ điều kiện để tham gia cuộc thi.Từ đồng nghĩa:unqualified
Danh từ
- Một người không đủ điều kiện.One who is not eligible.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ineligible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish