ineligible

/ɪnˈɛləʤəbəl/
tính từ
  • Không đủ tư cách, không đủ tiêu chuẩn; không đủ khả năng; không đạt tiêu chuẩn tòng quân.
danh từ
  • Người không đủ tư cách, người không đủ tiêu chuẩn; người không đủ khả năng.
Tính từ
  1. Không đủ điều kiện; bị cấm làm điều gì đó
    Not eligible; forbidden to do something.
    Employees of the promoter are ineligible to enter the competition.
    Nhân viên của nhà tổ chức không đủ điều kiện để tham gia cuộc thi.
    Từ đồng nghĩa:unqualified
Danh từ
  1. Một người không đủ điều kiện.
    One who is not eligible.
🎬 Nghe “ineligible” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish