inessential

/ˌɪnəˈsɛnʃəl/
tính từ
  • Không cần thiết.
  • Không có thực chất.
danh từ
  • Cái không cần thiết.
Tính từ
  1. Không cần thiết.
    Not essential.
    Leave inessential items behind when there is a fire alarm.
    Để lại những vật dụng không cần thiết khi có chuông báo cháy.
  2. Thiếu bản chất hoặc hiện hữu.
    Lacking essence or being.
Danh từ
  1. (thường ở số nhiều) Cái gì đó không cần thiết
    (often in plural) Something that is not essential
🎬 Nghe “inessential” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish