influenced
/ˈɪnfluənst/động từ
- Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của influence
tính từ
- Bị ảnh hưởng, chịu ảnh hưởng.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của ảnh hưởngsimple past and past participle of influence
Tính từ
- Chịu tác động do người hoặc vật nằm ngoài tầm kiểm soát của chủ thể gây ra.Subject to an effect caused by a person or thing outside of the subject's control.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “influenced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish