influx
/ˈɪnˌflʌks/danh từ
- Sự chảy vào, sự tràn vào.
- Dòng (người... ) đi vào (nơi nào).
- Cửa sông.
Danh từ
- Một dòng chảy hướng vào trong hoặc vào một cái gì đó; một sự đi vào.A flow inward or into something; a coming in.I'll buy a new computer when I get an influx of cash.Từ đồng nghĩa:infloodinflowinfusionintromissionintroduction
- Cái chảy hoặc đi vào.That which flows or comes in.Từ đồng nghĩa:instreaminginrush
- ảnh hưởng (lỗi thời); quyền lực.(obsolete) influence; power.Từ đồng nghĩa:instreaminginrush
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “influx” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish